In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh Ngày 18/11/2022 - KQXS TV

T.Sáu Loại vé: 31TV46
100N
38
200N
772
400N
3808
7287
4734
1TR
6253
3TR
52229
46483
33203
76064
25687
99874
94258
10TR
53081
30765
15TR
76240
30TR
49533
2Tỷ
114125

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 18/11/22

003 08 558 53
1665 64
225 29 774 72
333 34 38 881 83 87 87
440 9

Trà Vinh - 18/11/22

0123456789
6240
3081
772
6253
6483
3203
9533
4734
6064
9874
0765
4125
7287
5687
38
3808
4258
2229
T.Sáu Loại vé: 31TV45
100N
81
200N
001
400N
3200
7683
5817
1TR
9344
3TR
70365
35697
99278
67106
16128
35144
69409
10TR
89954
08151
15TR
40939
30TR
87254
2Tỷ
530214

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 11/11/22

006 09 00 01 554 54 51
114 17 665
228 778
339 883 81
444 44 997

Trà Vinh - 11/11/22

0123456789
3200
81
001
8151
7683
9344
5144
9954
7254
0214
0365
7106
5817
5697
9278
6128
9409
0939
T.Sáu Loại vé: 31TV44
100N
69
200N
992
400N
7503
3454
4061
1TR
7059
3TR
71176
86139
49166
08883
39929
48951
46726
10TR
00169
11940
15TR
19261
30TR
17178
2Tỷ
200850

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 04/11/22

003 550 51 59 54
1661 69 66 61 69
229 26 778 76
339 883
440 992

Trà Vinh - 04/11/22

0123456789
1940
0850
4061
8951
9261
992
7503
8883
3454
1176
9166
6726
7178
69
7059
6139
9929
0169
T.Sáu Loại vé: 31TV43
100N
74
200N
458
400N
8800
2179
5652
1TR
5550
3TR
92437
10701
39418
80830
73649
34671
53119
10TR
83569
73291
15TR
48016
30TR
33257
2Tỷ
794280

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 28/10/22

001 00 557 50 52 58
116 18 19 669
2771 79 74
337 30 880
449 991

Trà Vinh - 28/10/22

0123456789
8800
5550
0830
4280
0701
4671
3291
5652
74
8016
2437
3257
458
9418
2179
3649
3119
3569

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

92 ( 16 ngày )
34 ( 14 ngày )
32 ( 9 ngày )
02 ( 8 ngày )
90 ( 8 ngày )
09 ( 6 ngày )
27 ( 6 ngày )
03 ( 5 ngày )
16 ( 5 ngày )
56 ( 5 ngày )
63 ( 5 ngày )
71 ( 5 ngày )
72 ( 5 ngày )

Miền Bắc

17 ( 12 ngày )
27 ( 12 ngày )
93 ( 12 ngày )
01 ( 11 ngày )
28 ( 11 ngày )
05 ( 10 ngày )
42 ( 10 ngày )
88 ( 10 ngày )
45 ( 8 ngày )
71 ( 8 ngày )
86 ( 8 ngày )
89 ( 8 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

61 ( 13 ngày )
43 ( 12 ngày )
01 ( 9 ngày )
03 ( 9 ngày )
82 ( 9 ngày )
26 ( 8 ngày )
35 ( 8 ngày )
51 ( 8 ngày )
08 ( 7 ngày )
16 ( 7 ngày )
42 ( 7 ngày )