In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế Ngày 28/11/2022 - KQXS TTH

T.Hai Loại vé: XSTTH
100N
66
200N
684
400N
5047
0828
5677
1TR
3763
3TR
02046
21974
45184
03211
30021
99142
49061
10TR
73030
32643
15TR
55154
30TR
61376
2Tỷ
771033

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 28/11/22

0554
111 661 63 66
221 28 776 74 77
333 30 884 84
443 46 42 47 9

Thừa T. Huế - 28/11/22

0123456789
3030
3211
0021
9061
9142
3763
2643
1033
684
1974
5184
5154
66
2046
1376
5047
5677
0828
CN Loại vé: XSTTH
100N
92
200N
719
400N
0566
8887
8101
1TR
3968
3TR
02426
15894
43212
80272
96936
29779
30998
10TR
80386
26583
15TR
54256
30TR
68987
2Tỷ
807460

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 27/11/22

001 556
112 19 660 68 66
226 772 79
336 887 86 83 87
4994 98 92

Thừa T. Huế - 27/11/22

0123456789
7460
8101
92
3212
0272
6583
5894
0566
2426
6936
0386
4256
8887
8987
3968
0998
719
9779
T.Hai Loại vé: XSTTH
100N
53
200N
136
400N
5090
9838
3011
1TR
0358
3TR
63159
22647
11585
17520
32885
49064
93840
10TR
92820
03400
15TR
24105
30TR
75694
2Tỷ
079141

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 21/11/22

005 00 559 58 53
111 664
220 20 7
338 36 885 85
441 47 40 994 90

Thừa T. Huế - 21/11/22

0123456789
5090
7520
3840
2820
3400
3011
9141
53
9064
5694
1585
2885
4105
136
2647
9838
0358
3159
CN Loại vé: XSTTH
100N
80
200N
815
400N
8058
6185
8276
1TR
1705
3TR
80897
59969
69518
01289
54259
44690
80839
10TR
48880
02725
15TR
38130
30TR
36659
2Tỷ
103652

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 20/11/22

005 552 59 59 58
118 15 669
225 776
330 39 880 89 85 80
4997 90

Thừa T. Huế - 20/11/22

0123456789
80
4690
8880
8130
3652
815
6185
1705
2725
8276
0897
8058
9518
9969
1289
4259
0839
6659

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

02 ( 14 ngày )
27 ( 12 ngày )
01 ( 10 ngày )
00 ( 9 ngày )
14 ( 8 ngày )
17 ( 8 ngày )
18 ( 8 ngày )
46 ( 8 ngày )
21 ( 7 ngày )
42 ( 7 ngày )
62 ( 7 ngày )
69 ( 7 ngày )
96 ( 7 ngày )

Miền Bắc

27 ( 17 ngày )
93 ( 17 ngày )
05 ( 15 ngày )
88 ( 15 ngày )
45 ( 13 ngày )
89 ( 13 ngày )
60 ( 12 ngày )
40 ( 11 ngày )
10 ( 10 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

03 ( 14 ngày )
51 ( 13 ngày )
49 ( 10 ngày )
15 ( 9 ngày )
41 ( 8 ngày )
85 ( 8 ngày )
00 ( 7 ngày )
04 ( 7 ngày )
90 ( 7 ngày )