In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Trị Ngày 24/11/2022 - KQXS QT

T.Năm Loại vé: XSQT
100N
73
200N
655
400N
3089
1019
9155
1TR
7440
3TR
57329
40276
40794
36720
02922
55306
51740
10TR
16068
60760
15TR
35394
30TR
79879
2Tỷ
428887

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Trị ngày 24/11/22

006 555 55
119 668 60
229 20 22 779 76 73
3887 89
440 40 994 94

Quảng Trị - 24/11/22

0123456789
7440
6720
1740
0760
2922
73
0794
5394
655
9155
0276
5306
8887
6068
3089
1019
7329
9879
T.Năm Loại vé: XSQT
100N
32
200N
764
400N
3475
0617
3944
1TR
8341
3TR
22623
43066
48370
86148
96738
58242
44399
10TR
41611
84934
15TR
05938
30TR
05532
2Tỷ
708171

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Trị ngày 17/11/22

05
111 17 666 64
223 771 70 75
332 38 34 38 32 8
448 42 41 44 999

Quảng Trị - 17/11/22

0123456789
8370
8341
1611
8171
32
8242
5532
2623
764
3944
4934
3475
3066
0617
6148
6738
5938
4399
T.Năm Loại vé: XSQT
100N
31
200N
762
400N
2668
2041
0756
1TR
0197
3TR
84995
98573
11464
37066
79894
33352
15672
10TR
17561
68011
15TR
40699
30TR
45504
2Tỷ
369775

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Trị ngày 10/11/22

004 552 56
111 661 64 66 68 62
2775 73 72
331 8
441 999 95 94 97

Quảng Trị - 10/11/22

0123456789
31
2041
7561
8011
762
3352
5672
8573
1464
9894
5504
4995
9775
0756
7066
0197
2668
0699
T.Năm Loại vé: XSQT
100N
64
200N
572
400N
4915
1257
9073
1TR
9310
3TR
20320
94235
71971
97593
26678
06902
92679
10TR
16630
93889
15TR
73356
30TR
24933
2Tỷ
169790

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Trị ngày 03/11/22

002 556 57
110 15 664
220 771 78 79 73 72
333 30 35 889
4990 93

Quảng Trị - 03/11/22

0123456789
9310
0320
6630
9790
1971
572
6902
9073
7593
4933
64
4915
4235
3356
1257
6678
2679
3889

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

02 ( 14 ngày )
27 ( 12 ngày )
01 ( 10 ngày )
00 ( 9 ngày )
14 ( 8 ngày )
17 ( 8 ngày )
18 ( 8 ngày )
46 ( 8 ngày )
21 ( 7 ngày )
42 ( 7 ngày )
62 ( 7 ngày )
69 ( 7 ngày )
96 ( 7 ngày )

Miền Bắc

27 ( 17 ngày )
93 ( 17 ngày )
05 ( 15 ngày )
88 ( 15 ngày )
45 ( 13 ngày )
89 ( 13 ngày )
60 ( 12 ngày )
40 ( 11 ngày )
10 ( 10 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

03 ( 14 ngày )
51 ( 13 ngày )
49 ( 10 ngày )
15 ( 9 ngày )
41 ( 8 ngày )
85 ( 8 ngày )
00 ( 7 ngày )
04 ( 7 ngày )
90 ( 7 ngày )