In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa Ngày 23/11/2022 - KQXS KH

T.Tư Loại vé: XSKH
100N
58
200N
520
400N
2806
9014
0888
1TR
0640
3TR
10705
36493
97870
70629
35175
24828
37670
10TR
12054
82180
15TR
83086
30TR
57702
2Tỷ
069787

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 23/11/22

002 05 06 554 58
114 6
229 28 20 770 75 70
3887 86 80 88
440 993

Khánh Hòa - 23/11/22

0123456789
520
0640
7870
7670
2180
7702
6493
9014
2054
0705
5175
2806
3086
9787
58
0888
4828
0629
CN Loại vé: XSKH
100N
02
200N
946
400N
5241
9905
4425
1TR
2971
3TR
38763
63522
62794
42994
80562
35604
21598
10TR
12124
34067
15TR
54819
30TR
96809
2Tỷ
445077

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 20/11/22

009 04 05 02 5
119 667 63 62
224 22 25 777 71
38
441 46 994 94 98

Khánh Hòa - 20/11/22

0123456789
5241
2971
02
3522
0562
8763
2794
2994
5604
2124
9905
4425
946
4067
5077
1598
4819
6809
T.Tư Loại vé: XSKH
100N
62
200N
818
400N
4662
1299
1593
1TR
1435
3TR
58377
67807
02310
39022
26692
20269
37940
10TR
22862
90144
15TR
86937
30TR
91458
2Tỷ
226848

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 16/11/22

007 558
110 18 662 69 62 62
222 777
337 35 8
448 44 40 992 99 93

Khánh Hòa - 16/11/22

0123456789
2310
7940
62
4662
9022
6692
2862
1593
0144
1435
8377
7807
6937
818
1458
6848
1299
0269
CN Loại vé: XSKH
100N
41
200N
913
400N
7515
7570
8626
1TR
8619
3TR
10345
49689
93464
16913
57981
04569
92329
10TR
15246
65129
15TR
73874
30TR
71156
2Tỷ
563304

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 13/11/22

004 556
113 19 15 13 664 69
229 29 26 774 70
3889 81
446 45 41 9

Khánh Hòa - 13/11/22

0123456789
7570
41
7981
913
6913
3464
3874
3304
7515
0345
8626
5246
1156
8619
9689
4569
2329
5129

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

92 ( 16 ngày )
34 ( 14 ngày )
32 ( 9 ngày )
02 ( 8 ngày )
90 ( 8 ngày )
09 ( 6 ngày )
27 ( 6 ngày )
03 ( 5 ngày )
16 ( 5 ngày )
56 ( 5 ngày )
63 ( 5 ngày )
71 ( 5 ngày )
72 ( 5 ngày )

Miền Bắc

17 ( 12 ngày )
27 ( 12 ngày )
93 ( 12 ngày )
01 ( 11 ngày )
28 ( 11 ngày )
05 ( 10 ngày )
42 ( 10 ngày )
88 ( 10 ngày )
45 ( 8 ngày )
71 ( 8 ngày )
86 ( 8 ngày )
89 ( 8 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

61 ( 13 ngày )
43 ( 12 ngày )
01 ( 9 ngày )
03 ( 9 ngày )
82 ( 9 ngày )
26 ( 8 ngày )
35 ( 8 ngày )
51 ( 8 ngày )
08 ( 7 ngày )
16 ( 7 ngày )
42 ( 7 ngày )